Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bữa tiệcdanh từA holiday, festival, especially a religious one
- Bữa tiệc lớndanh từA very large meal, often of a ceremonial nature.
- Món ngondanh từSomething delightful
- Ăn tiệcđộng từnội động từ (intransitive)To partake in a feast, or large meal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- feast (on sth)ăn ngấu nghiến cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Thưởng thức
- nội động từ (intransitive)To dwell upon (something) with delight.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ăn tiệc
Họ từ (word family)
cùng gốc feastNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Bây giờ cha mẹ anh ấy cứ mỗi năm lại đến Giê-ru-sa-lem vào dịp lễ Vượt Qua.
- .Chúng tôi đã có một bữa tiệc để mừng mùa gặt.
- .Đó là một bữa tiệc cho mắt.