Dịch

feast day

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày lễ thánhdanh từA religious festival for a particular saint or religious event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feast dayDạng gốc (base form)
  2. feast daysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngày lễ thánh

Ví dụ

  • 17 Patrick's .Ngày 17 tháng 3 là ngày lễ thánh Patrick.
  • .Bươm bướm chỉ là những bông hoa bay lên trong một ngày lễ khi thiên nhiên đặc biệt sáng tạo và trù phú.
  • saint's .Họ đang mừng ngày lễ của một vị thánh.

AI