Nghĩa chính
- Ngày lễ thánhdanh từA religious festival for a particular saint or religious event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feast dayDạng gốc (base form)
- feast daysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- festivalđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh ngày ăn mừng, không nhấn mạnh một chuỗi sự kiện.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngày lễ thánh
Ví dụ
- 17 Patrick's .Ngày 17 tháng 3 là ngày lễ thánh Patrick.
- .Bươm bướm chỉ là những bông hoa bay lên trong một ngày lễ khi thiên nhiên đặc biệt sáng tạo và trù phú.
- saint's .Họ đang mừng ngày lễ của một vị thánh.