Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- lễ hội, liên hoandanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An event or series of events celebrating or promoting a theme or aspect of the community.
- ngày lễ, lễ hội, dịp ăn mừng, bữa ăn lớndanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feast or a day marked by celebration; a large meal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festivalDạng gốc (base form)
- festivalsSố nhiều (plural)
- more festivalSo sánh hơn (comparative)
- most festivalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual festival | Lễ hội thường niên | |
| arts festival | Liên hoan nghệ thuật | |
| film festival | Liên hoan phim | |
| hold a festival | Tổ chức lễ hội | |
| music festival | Lễ hội âm nhạc | |
| religious festival | Lễ hội tôn giáo | |
| harvest festivaldanh từ | danh từ | Lễ hội thu hoạch |
| Mid-Autumn Festivaldanh từ | danh từ | Tết Trung Thu |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Thuộc về lễ hội
- Thuộc về lễ hội, mang tính lễ hộiPertaining to a feast or feast day; festive. (Now only as the noun used attributively.)
Xuất hiện ở từ khác
- partydễ nhầmlễ hội, thường có quy mô lớn và mang tính cộng đồng hoặc văn hóa, khác với 'party' thường mang tính cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc festivalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn có thể mời bất ai muốn đến Festival.
- .Bạn ăn bánh trung thu vào dịp Trung Thu.
- đại hội điện ảnh