festivalgoer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham dự lễ hộidanh từA person attending a festival.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festivalgoerDạng gốc (base form)
- festivalgoersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 2019, .
- , , […].
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha