Dịch

festivalero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/festibaˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Lễ hộitính từfestival
  2. Người đi lễ hộidanh từfestivalgoer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festivaleroDạng gốc (base form)
  2. festivalerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. festivalerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. festivaleraGiống cái (feminine)

AI