festivalero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/festibaˈleɾo/
Nghĩa chính
- Lễ hộitính từfestival
- Người đi lễ hộidanh từfestivalgoer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festivaleroDạng gốc (base form)
- festivalerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- festivalerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- festivaleraGiống cái (feminine)