festivities là số nhiều của festivity
Nghĩa chính
- Lễ hội, hội hèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A festival or similar celebration.
- Sự vui vẻ, niềm hân hoan, không khí lễ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An experience or expression of celebratory feeling, merriment, gaiety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festivityDạng gốc (base form)
- festivitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; .Lý do thực sự cho những phản ứng kiềm chế này là việc khán giả biết rằng đó sẽ là một cuộc chiến đến cùng; họ để dành những tiếng thét cho các sự kiện tạo dáng sắp tới.
- .Gia đình rất vui với không khí lễ hội.
- 20 , .Ngày 20 tháng 4 không phải là ngày lễ hội, đó là ngày tưởng niệm.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc festivityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- festivalđồng nghĩaThường nói về hoạt động hoặc không khí ăn mừng, không nhất thiết là tên sự kiện.