Dịch

festivities là số nhiều của festivity

festivity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội, hội hèdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A festival or similar celebration.
  2. Sự vui vẻ, niềm hân hoan, không khí lễ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An experience or expression of celebratory feeling, merriment, gaiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festivityDạng gốc (base form)
  2. festivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

festive-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạifestivite
  2. từ tiếng Pháp trung đạifestivité
  3. từ tiếng Latinhfestīvitas

Ví dụ

  • ; .Lý do thực sự cho những phản ứng kiềm chế này là việc khán giả biết rằng đó sẽ là một cuộc chiến đến cùng; họ để dành những tiếng thét cho các sự kiện tạo dáng sắp tới.
  • .Gia đình rất vui với không khí lễ hội.
  • 20 , .Ngày 20 tháng 4 không phải là ngày lễ hội, đó là ngày tưởng niệm.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI