Dịch

infestivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu lễ hội, sự vui vẻ hoặc vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)A lack of festivity, cheerfulness, or mirth.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • . . . . , .

AI