Nghĩa chính
- Thuộc hoặc thích hợp với ngày lễ, ngày hộitính từHaving the atmosphere, decoration, or attitude of a festival, holiday, or celebration.
- Háo hức đón lễ, vui tươi, phấn khởitính từIn the mood to celebrate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festiveDạng gốc (base form)
- more festiveSo sánh hơn (comparative)
- most festiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| festive atmosphere | Không khí lễ hội | |
| festive mood | Tâm trạng đón lễ | |
| festive occasion | Dịp lễ hội | |
| festive seasondanh từ | danh từ | Mùa lễ hội |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Căn phòng được trang hoàng bằng những dải dây màu lễ hội, hoa rải khắp nơi.
- , .Làm ơn cất đồ trang trí Giáng sinh đi, tôi thật sự không có tâm trạng đón lễ hội đâu.
- .Đó là một bầu không khí lễ hội rộn ràng.
Họ từ (word family)
cùng gốc festiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- festivaldễ nhầmTính từ mô tả không khí hoặc dịp ăn mừng, không phải danh từ chỉ sự kiện.