Dịch

festive

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc thích hợp với ngày lễ, ngày hộitính từHaving the atmosphere, decoration, or attitude of a festival, holiday, or celebration.
  2. Háo hức đón lễ, vui tươi, phấn khởitính từIn the mood to celebrate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festiveDạng gốc (base form)
  2. more festiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most festiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

festive atmosphereKhông khí lễ hội
festive moodTâm trạng đón lễ
festive occasionDịp lễ hội
festive seasondanh từMùa lễ hội

Nguồn gốc (etymology)

feast-ive

  1. từ tiếng Phápfestif
  2. từ tiếng Latinhfestivus“pertaining to a feast, gay, lively, joyous”

Ví dụ

  • , .Căn phòng được trang hoàng bằng những dải dây màu lễ hội, hoa rải khắp nơi.
  • , .Làm ơn cất đồ trang trí Giáng sinh đi, tôi thật sự không có tâm trạng đón lễ hội đâu.
  • .Đó là một bầu không khí lễ hội rộn ràng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI