Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
festivous
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
ɛ
s
t
ɪ
v
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một bữa tiệc; lễ hội
tính từ
Pertaining to a feast; festive.
Nguồn gốc
(etymology)
festive
+
-ous
Ví dụ
If
thou
hast
chuckled
over
their
facetious
and
festivous
descriptions
[…]
AI
1
Liên quan đến một bữa tiệc
1
Liên quan đến một bữa tiệc
1
Liên quan đến một bữa tiệc