Dịch

festivo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fesˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Lễ hộitính từfestive
  2. Ngày lễ (ngày mà lễ hội, v.v. được tổ chức theo truyền thống)danh từholiday (day on which a festival, etc, is traditionally observed)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festivoDạng gốc (base form)
  2. festivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. festivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. festivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

día festivoNgày lễ; kỳ nghỉ ngân hàng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI