festivo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fesˈtibo/
Nghĩa chính
- Lễ hộitính từfestive
- Ngày lễ (ngày mà lễ hội, v.v. được tổ chức theo truyền thống)danh từholiday (day on which a festival, etc, is traditionally observed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día festivo | Ngày lễ; kỳ nghỉ ngân hàng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- fiestađồng nghĩaChủ yếu dùng ở Tây Ban Nha; có thể là ngày lễ được nghỉ.