día festivo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌdia fesˈtibo/
Nghĩa chính
- Ngày lễ; kỳ nghỉ ngân hàngdanh từholiday; bank holiday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- día festivoDạng gốc (base form)
- días festivosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- dayTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh