feriado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feˈɾjado/
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của día feriadodanh từellipsis of día feriado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| día feriado | Ngày lễ (ngày mà lễ hội, v.v. được tổ chức theo truyền thống) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- fiestađồng nghĩaDùng chủ yếu ở Mỹ Latinh cho ngày lễ hoặc ngày nghỉ.