Dịch

festal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc ngày hội, thuộc ngày lễtính từfestive, relating to a festival or feast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festalDạng gốc (base form)
  2. more festalSo sánh hơn (comparative)
  3. most festalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạifestal
  2. từ tiếng Latinhfestum“feast”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • nhạc vui
  • , , ; .
  • .

AI