Dịch

festivally

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của một lễ hộitính từResembling or characteristic of a festival.
  2. Một cách lễ hộitrạng từIn a festive manner.

Ví dụ

  • .
  • , , , ; , […]

AI