Nghĩa chính
- Ngày lễ tôn giáodanh từA religious festival; its day on the calendar.
- Ngày lễ thường lệ, ngày Sabátdanh từA regular day of religious observance, a sabbath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holy dayDạng gốc (base form)
- holy daysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy day of obligationdanh từ | danh từ | Lễ buộc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Hôm nay là một ngày lễ tôn giáo đối với chúng tôi.
- .Ngày Sabát là ngày lễ tôn giáo trong Do Thái giáo và Kitô giáo.