Nghĩa chính
- Ăn uống thỏa thuê
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feast one's eyesđộng từ | động từ | [bật] Nhìn vào với sự hài lòng tuyệt vời |
| feast one's eyes on a lovely viewcụm từ | cụm từ | Say mê ngắm cảnh đẹp |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feast one's eyesđộng từ | động từ | [bật] Nhìn vào với sự hài lòng tuyệt vời |
| feast one's eyes on a lovely viewcụm từ | cụm từ | Say mê ngắm cảnh đẹp |