festejar
B2động từ (verb)
/festeˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ăn mừngđộng từto celebrate
- Đánh không thương tiếcđộng từto beat mercilessly
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể festejarDanh động từ festejandoPhân từ festejado
| Presente | |
|---|---|
| yo | festejo |
| tú | festejas |
| él/ella/Ud. | festeja |
| nosotros | festejamos |
| vosotros | festejáis |
| ellos/Uds. | festejan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ăn mừng