Dịch

fiestero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fjesˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Buổi tiệctính từparty
  2. Động vật thích tiệc tùng (một người được biết đến là người thường xuyên tham dự các bữa tiệc một cách nhiệt tình, đặc biệt là người có hành vi tiệc tùng quá sôi nổi hoặc quá mức.)danh từparty animal (a person known for frequent, enthusiastic attendance at parties, especially one whose partying behavior is exuberant or excessive.)
  3. Người thích tiệc tùngdanh từpartier, partygoer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiesteroDạng gốc (base form)
  2. fiesterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fiesterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fiesteraGiống cái (feminine)

AI