Dịch

partier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tiệc tùng; một người tham dự một bữa tiệc hoặc tụ tập sôi nổi khácdanh từOne who parties; a person who attends a party or other lively gathering.
  2. Người tham gia hoạt động “vui chơi, tiệc tùng”, kết hợp tình dục và ma túydanh từOne who takes part in "party and play" activity, combining sex and recreational drugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partierDạng gốc (base form)
  2. partiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tea Partierdanh từNgười ủng hộ phong trào chính trị của Đảng Trà
third partierdanh từLà thành viên hoặc người ủng hộ bên thứ ba

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . […] , , , […]
  • , , crack-using .

AI