Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tea Partier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ phong trào chính trị của Đảng Trà
danh từ
A supporter of the Tea Party political movement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tea Partier
Dạng gốc
(base form)
Tea Partier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Tea Party
+
-er
AI
1
Người ủng hộ phong trào chính trị của Đảng Trà
1
Người ủng hộ phong trào chính trị của Đảng Trà
1
Người ủng hộ phong trào chính trị của Đảng Trà