Dịch

juerguista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/xweɾˈɡista/

Nghĩa chính

  1. Người vui chơi, người vui chơi (Mỹ)danh từreveller, reveler (US)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juerguistaDạng gốc (base form)
  2. juerguistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI