fiestear
động từ (verb)
/fjesteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Dự tiệcđộng từto party
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fiestearDanh động từ fiesteandoPhân từ fiesteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fiesteo |
| tú | fiesteas |
| él/ella/Ud. | fiestea |
| nosotros | fiesteamos |
| vosotros | fiesteáis |
| ellos/Uds. | fiestean |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh