Nghĩa chính
- Khoảng thời gian mà một người không bắt buộc phải làm việcdanh từkhông đếm được (uncountable)A period of time where one is not required to work.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take time offđộng từ | động từ | Nghỉ việc; phải tạm thời ngừng hoạt động |
| paid time off | Nghỉ phép có lương | |
| time offsetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với UTC offset |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . 6 .Chúng ta hãy đi ra biển đi. Tôi được nghỉ làm trong 6 ngày tới.
- , ?
- .