Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paid time off
UK
/ˈ
p
eɪ
d
ˈ
t
aɪ
m
ˈ
ɒ
f
/
US
/ˈ
p
e
i
d
ˈ
t
aɪ
m
ˈɔ
f
/
Nghĩa chính
1
Nghỉ phép có lương
AI
1
Nghỉ phép có lương
1
Nghỉ phép có lương
1
Nghỉ phép có lương