Dịch

time offset

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ɒfˈsɛt/US/ˈtaɪm ɔfˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với UTC offsetdanh từSynonym of UTC offset.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI