Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time offset
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aɪ
m
ɒ
f
ˈ
s
ɛ
t
/
US
/ˈ
t
aɪ
m
ɔ
f
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với UTC offset
danh từ
Synonym of UTC offset.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
UTC offset
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desfase horario
giống đực
Bù đắp thời gian
AI
1
Đồng nghĩa với UTC offset
1
Đồng nghĩa với UTC offset
1
Đồng nghĩa với UTC offset