UTC offset
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khác biệt về giờ và phút giữa Giờ phối hợp quốc tế (UTC) và giờ mặt trời địa phương, tại một địa điểm cụ thểdanh từThe difference in hours and minutes between Coordinated Universal Time (UTC) and local solar time, at a particular place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UTC offsetDạng gốc (base form)
- UTC offsetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa