Nghĩa chính
- Trong chuyển mạch cụm quang, lượng thời gian giữa tiêu đề cụm và gói điều khiểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In optical burst switching, the amount of time between the burst header and the control packet.
- Đồng nghĩa với time offsetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of time offset.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- offset timeDạng gốc (base form)
- offset timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa