día laborable
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày làm việcdanh từworking day; workday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- día laborableDạng gốc (base form)
- días laborablesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- día de entre semanađồng nghĩanhấn mạnh vào ngày làm việc hành chính
- puentetrái nghĩangày làm việc bình thường