Dịch

jornada

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/xoɾˈnada/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ngày, ngày dàidanh từday
  2. Ngày làm việc, ca làm việcdanh từworking day
  3. Chặng đường, chuyến đidanh từshort hike or journey
  4. Chuyến đi trong ngàydanh từday trip (especially a trip that must be completed in one day, for example due to lack of water en route)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jornadaDạng gốc (base form)
  2. jornadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a jornada completaToàn thời gian
jornada completaToàn thời gian
jornada de trabajoNgày làm việc
jornada electoralNgày bầu cử
jornada laboralNgày làm việc
media jornadaBán thời gian
jornada de reflexiónMột ngày trước cuộc tổng tuyển cử, khi cuộc bầu cử diễn ra im lặng
al cabo de la jornadatrạng từVào cuối ngày

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chặng đường gian nan
  1. arduous trail

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngày

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Họ yêu cầu ngày làm việc ngắn hơn.
  • ¡ !Hôm nay đúng là một ngày làm việc đáng quên!
  • .Ngày bầu cử diễn ra bình thường.

AI