jornada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/xoɾˈnada/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngày, ngày dàidanh từday
- Ngày làm việc, ca làm việcdanh từworking day
- Chặng đường, chuyến đidanh từshort hike or journey
- Chuyến đi trong ngàydanh từday trip (especially a trip that must be completed in one day, for example due to lack of water en route)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jornadaDạng gốc (base form)
- jornadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a jornada completa | Toàn thời gian | |
| jornada completa | Toàn thời gian | |
| jornada de trabajo | Ngày làm việc | |
| jornada electoral | Ngày bầu cử | |
| jornada laboral | Ngày làm việc | |
| media jornada | Bán thời gian | |
| jornada de reflexión | Một ngày trước cuộc tổng tuyển cử, khi cuộc bầu cử diễn ra im lặng | |
| al cabo de la jornadatrạng từ | trạng từ | Vào cuối ngày |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Chặng đường gian nan
- arduous trail
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngày
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Họ yêu cầu ngày làm việc ngắn hơn.
- ¡ !Hôm nay đúng là một ngày làm việc đáng quên!
- .Ngày bầu cử diễn ra bình thường.