日
HSK1
Hay gặpHán-Việt: nhật
rì
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặt trời(bound form) sun
- Ngàyday
- Mùng, ngàyday of the month
- Nhật, Nhật Bản(bound form) Japan (abbr. for 日本[Ri4 ben3])
Chữ và bộ thủ (character, radical)
日
rìnhật
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)4 nét
sun; day; daytimeCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Địt
- Địt, đụ(vulgar) to fuck; to have sex with
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn là người Nhật à?
- ?Bạn là người Nhật à?
- ?Ông có nói tiếng Nhật không?
Xuất hiện ở từ khác
- diasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 号dễ nhầm, đồng nghĩaCả hai đều chỉ ngày, nhưng 日 mang tính trang trọng và chủ yếu dùng trong văn viết, còn 号 dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
- 天dễ nhầm, đồng nghĩaĐều có nghĩa là 'ngày', nhưng 天 dùng trong khẩu ngữ và đời sống hàng ngày, còn 日 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết và cách viết ngày tháng chính thức.
- 月trái nghĩamặt trời