dial
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈdjal/
Nghĩa chính
- Quay sốdanh từdial
- Ngàytính từday
- Thuộc về hoặc liên quan đến một ngàytính từbelonging or relating to a day
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc dialVí dụ
- , .Trước đây điện thoại không có bàn phím, mà có một quay số.