Dịch

日子

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: nhật tí
rì zi

Nghĩa chính

  1. ngày, ngày giờdanh từA specific day or a calendar date.
  2. cuộc sống, ngày thángdanh từThe way one lives; daily life or living conditions.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

日
rìnhật
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)4 nét
sun; day; daytime
子
zǐtí
Bộ: 子 · tử (con)3 nét
offspring, child; fruit, seed of; first earthly branch

Cụm từ (phrase)

好日子Ngày lành
定日子Ấn định ngày
看日子Chọn ngày tốt
过日子Sinh sống
日子难过Ngày tháng khó sống
接下来的日子Những ngày tiếp theo

AI