Dịch

día

A1danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈdia/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. ngàydanh từA1A 24-hour period, usually from midnight to midnight, or a calendar day.
  2. ban ngàydanh từA1The part of the day between sunrise and sunset, especially in contrast with night.
  3. ngày làm việc, ngày đi họcdanh từA2The part of a day spent working, attending school, or doing similar activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. díaDạng gốc (base form)
  2. díasSố nhiều (plural)
  3. diítaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de díaBan ngày
de un día para otroMột sớm một chiều, nhanh chóng
algún díaMột ngày nào đó, mai sau
día de entre semanaNgày trong tuần, ngày thường
Día de Acción de GraciasLễ Tạ ơn
Día DNgày D (6/6/1944)
al díaTân tiến, hiện đại nhất, cập nhật nhất
hoy díaHôm nay

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ngày quay của hành tinh
  1. day (rotational period of a planet)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngày
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc día

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có muốn đi xem phim vào một ngày nào đó không?
  • .Hôm nay là một ngày đẹp trời để thu hoạch ô liu.
  • .Kể từ ngày hôm đó, tôi không còn chào hỏi Tomasa nữa.

AI