algún día
A2trạng từ (adverb)
Hay gặp/alˌɡun ˈdia/
Nghĩa chính
- một ngày nào đó, mai này, sau nàytrạng từA2At some unspecified time in the future.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llegar algún día | Chưa có nghĩa | |
| quizás algún día | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh