Nghĩa chính
- Ngày nào đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Sometime; at some unspecified time in the future.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc somedayVí dụ
- / Gửi tin nhắn … Hy vọng sẽ nhận được câu trả lời một ngày nào đó
- .Ai rồi cũng sẽ chết vào một ngày nào đó.
- .Bạn sẽ quên chúng tôi 1 ngày nào đó