byembye
danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dần dầndanh từby and by
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Dần dần
- không so sánh (not comparable)by and by
Ví dụ
- " ," . " 'aving , . ' ?"
- " soight ," . " , Bobball? . , " ", . ' sorrers, . ," Bobball.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha