Dịch

paulatinamente

B2trạng từ (adverb)
/paulaˌtinaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Dần dầntrạng từgradually, slowly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dần dần

Ví dụ

  • : 9,6% .

AI