gradual
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ɡɾaˈdwal/nguồn
Nghĩa chính
- Dần dầntính từgradual
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gradualDạng gốc (base form)
- gradualesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio gradual | Thay đổi dần dần | |
| declive gradual | Sự suy giảm dần | |
| desarrollo gradual | Sự phát triển dần dần | |
| proceso gradual | Quá trình dần dần | |
| descenso gradual | Sự sụt giảm dần | |
| evolución gradual | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Sự chuyển đổi diễn ra một cách hòa bình và dần dần.
- .Sự sụp đổ dần dần của đất nước chúng ta phải được ngăn chặn.
- .Tiến hóa là một quá trình chậm và dần dần.
Họ từ (word family)
cùng gốc gradualNgôn ngữ khác
Tiếng Anh