Dịch

gradual

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)
/ɡɾaˈdwal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dần dầntính từgradual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gradualDạng gốc (base form)
  2. gradualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cambio gradualThay đổi dần dần
declive gradualSự suy giảm dần
desarrollo gradualSự phát triển dần dần
proceso gradualQuá trình dần dần
descenso gradualSự sụt giảm dần
evolución gradualChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Sự chuyển đổi diễn ra một cách hòa bình và dần dần.
  • .Sự sụp đổ dần dần của đất nước chúng ta phải được ngăn chặn.
  • .Tiến hóa là một quá trình chậm và dần dần.

AI