Nghĩa chính
- Vào một thời điểm nào đó trong tương lai; sau đótrạng từkhông so sánh (not comparable)At some time in the future; subsequently; later.
- Sau, gặp lại bạn sauthán từlater, see you later
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ! , !
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- luegoTiếng Tây Ban Nhatương đương