Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somedays
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vào những ngày nhất định hoặc vào những thời điểm nhất định; Thỉnh thoảng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
On certain days, or at certain times; sometimes.
Nguồn gốc
(etymology)
some
+
days
AI
1
Thỉnh thoảng
1
Thỉnh thoảng
1
Thỉnh thoảng