Dịch

fecha

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈfet͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. ngày, ngày thángdanh từA1a particular day of the month or year, especially when an event happens

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fechaDạng gốc (base form)
  2. fechasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fecha de nacimientoNgày sinh
fijar una fechaẤn định ngày
fecha de caducidadHạn sử dụng
hasta la fechaCho đến nay
ponerse fechađộng từẤn định ngày tự sát
fecha de vencimientodanh từNgày hết hạn
fecha de pagoNgày thanh toán
fecha de cierreNgày chốt

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Ghi ngày tháng
  1. Ghi ngày tháng, đề ngàyinflection of fechar:
  2. Ghi ngày tháng, đề ngàythird-person singular present indicative

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Niên đại

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nhớ ngày sinh của bố mình không?
  • .Bạn sẽ không thể hoàn thành nó trước thời hạn.
  • .Chúng tôi đã ấn định ngày giờ diễn ra trận đấu.

AI