fechar
C2động từ (verb)
/feˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đến nay (xác định khi nào điều gì đó xảy ra)động từto date (determine when something happened)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fecharDanh động từ fechandoPhân từ fechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fecho |
| tú | fechas |
| él/ella/Ud. | fecha |
| nosotros | fechamos |
| vosotros | fecháis |
| ellos/Uds. | fechan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh