Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fechamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fet͡ʃaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Hẹn hò
danh từ
dating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fechamiento
Dạng gốc
(base form)
fechamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dating
Việc hẹn hò, sự hẹn hò
AI
1
Hẹn hò
1
Hẹn hò
1
Hẹn hò