fecha de vencimiento
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌfet͡ʃa de benθiˈmjento/
Nghĩa chính
- Ngày hết hạndanh từexpiry date
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fecha de vencimientoDạng gốc (base form)
- fechas de vencimientoSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh