Dịch

Data

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈdata/

Nghĩa chính

  1. Ngày tháng, niên đạidanh từdate (point of time at which a transaction or event takes place)
  2. Dạng chia của datarđộng từinflection of datar:
  3. Có từ, có niên đại từđộng từthird-person singular present indicative
  4. Hãy ghi ngày, hãy xác định niên đạiđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DataDạng gốc (base form)
  2. datasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

data deCó từ
de larga datatính từLâu đời
big datadanh từDữ liệu lớn

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngày tháng

Ví dụ

  • "" "datum".Dạng số ít của "data" là "datum".
  • .Máy quay video cassette có từ những năm năm mươi.
  • .Niềm tin về kiếp sau có niên đại hàng thiên niên kỷ.

AI