Data
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈdata/
Nghĩa chính
- Ngày tháng, niên đạidanh từdate (point of time at which a transaction or event takes place)
- Dạng chia của datarđộng từinflection of datar:
- Có từ, có niên đại từđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy ghi ngày, hãy xác định niên đạiđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DataDạng gốc (base form)
- datasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| data de | Có từ | |
| de larga datatính từ | tính từ | Lâu đời |
| big datadanh từ | danh từ | Dữ liệu lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngày tháng
Họ từ (word family)
cùng gốc DataVí dụ
- "" "datum".Dạng số ít của "data" là "datum".
- .Máy quay video cassette có từ những năm năm mươi.
- .Niềm tin về kiếp sau có niên đại hàng thiên niên kỷ.