Dịch

datación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dataˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Hẹn hò (hành động, ví dụ về việc gán ngày tháng cho cái gì đó)danh từdating (act, instance of attributing a date to something)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dataciónDạng gốc (base form)
  2. datacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI