datación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dataˈθjon/
Nghĩa chính
- Hẹn hò (hành động, ví dụ về việc gán ngày tháng cho cái gì đó)danh từdating (act, instance of attributing a date to something)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dataciónDạng gốc (base form)
- datacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh