dato
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdato/nguồn
Nghĩa chính
- Mốc thời gian (một mẩu thông tin)danh từdatum (a single piece of information)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- datoDạng gốc (base form)
- datosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ojo al datocụm từ | cụm từ | Hiểu cái này (dùng để nhấn mạnh điều gì đó tiếp theo trong văn bản) |
| tipo de datodanh từ | danh từ | Loại dữ liệu |
| dato de colordanh từ | danh từ | Sự thật thú vị, mẩu tin thú vị |
| dato curioso | Thông tin thú vị | |
| un dato fiable | Dữ liệu đáng tin cậy | |
| dato estadístico | Số liệu thống kê | |
| datos precisos | Dữ liệu chính xác | |
| datos personales | Thông tin cá nhân |
Họ từ (word family)
cùng gốc datoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- factTiếng Anhtương đương
- informaciónđồng nghĩaThường chỉ một đơn vị dữ liệu hoặc chi tiết cụ thể, số liệu.
- 材料Tiếng Trungtương đương