Dịch

dato

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mốc thời gian (một mẩu thông tin)danh từdatum (a single piece of information)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. datoDạng gốc (base form)
  2. datosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ojo al datocụm từHiểu cái này (dùng để nhấn mạnh điều gì đó tiếp theo trong văn bản)
tipo de datodanh từLoại dữ liệu
dato de colordanh từSự thật thú vị, mẩu tin thú vị
dato curiosoThông tin thú vị
un dato fiableDữ liệu đáng tin cậy
dato estadísticoSố liệu thống kê
datos precisosDữ liệu chính xác
datos personalesThông tin cá nhân

Họ từ (word family)

cùng gốc dato

Ngôn ngữ khác

AI