datolita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/datoˈlita/
Nghĩa chính
- datolitechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- datolitaDạng gốc (base form)
- datolitasSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.