datar
C2động từ (verb)
/daˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quả chà làqua tiếng Anhđộng từto date, assign a date to
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể datarDanh động từ datandoPhân từ datado
| Presente | |
|---|---|
| yo | dato |
| tú | datas |
| él/ella/Ud. | data |
| nosotros | datamos |
| vosotros | datáis |
| ellos/Uds. | datan |
Họ từ (word family)
cùng gốc datarTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quả chà là
- to date
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .