Dịch

fechado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/feˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

  1. Được ghi ngày thángtính từdated (marked with a date)
  2. Quá khứ phân từ của fecharđộng từpast participle of fechar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fechadoDạng gốc (base form)
  2. fechadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fechadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fechadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bức thư chưa được ghi ngày.

AI