Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fechado
C1
tính từ
(adjective)
động từ
(verb)
/feˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
1
Được ghi ngày tháng
tính từ
dated (marked with a date)
2
Quá khứ phân từ của fechar
động từ
past participle of fechar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fechado
Dạng gốc
(base form)
fechad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fechado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fechad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dated
Lỗi mốt
Ví dụ
La
carta
no
está
fechada
.
Bức thư chưa được ghi ngày.
AI
1
Được ghi ngày tháng
1
Được ghi ngày tháng
1
Được ghi ngày tháng